Cấu hình hệ thống
Quản lý tham số nghiệp vụ — mọi giá trị tài chính KHÔNG hard-code (BA §14 mục 1)
Lãi suất cầm cố
| Tham số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lãi suất cố định | CHỜ CHỐT | Áp dụng cho mọi KH, mọi hạng — hạng chỉ tác động PHÍ (BA §7) | |
| Số ngày lãi tối thiểu | ngày | Tất toán sớm hơn vẫn tính đủ 15 ngày | |
| Cutoff giờ | Tiền vào sau giờ này → ghi nhận ngày hôm sau |
Phí bảo quản — 3 bậc theo dư nợ
| Bậc | Dư nợ từ | Dư nợ đến | Phí | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 49.999.999 | CHỜ CHỐT | |
| 2 | 50.000.000 | 299.999.999 | CHỜ CHỐT | |
| 3 | 300.000.000 | ∞ | CHỜ CHỐT |
⚠ CHỜ CHỐT Đơn vị — template ghi 'VNĐ/ngày' mâu thuẫn với giá trị dạng %
Phí bảo quản sau tất toán
| Tham số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số ngày miễn phí | ngày | Từ ngày thứ 4 tính lại TỪ NGÀY TẤT TOÁN, chỉ PHÍ không lãi |
VAT
| Tham số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thuế suất GTGT | % | Trên lãi + phí thực thu — căn cứ SAP xuất HĐĐT |
Biên độ thu thiếu
| Tham số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ngưỡng chấp nhận | CHỜ CHỐT | Thiếu ≤ ngưỡng → cảnh báo cho người duyệt, không chặn |
CHỜ CHỐT giá trị ngưỡng chính xác — đang nói 1 ngày lãi
Tỷ lệ cầm theo nguồn gốc / thương hiệu
[CHỐT] Tỷ lệ cầm gắn theo TSCC, khóa không cho TVV sửa
| Nguồn gốc / Thương hiệu | Tỷ lệ cầm (%) | Trạng thái |
|---|---|---|
| PNJ | Đang áp dụng | |
| CAO | Đang áp dụng | |
| DOJI | Đang áp dụng | |
| SJC | Đang áp dụng | |
| Thương hiệu khác | Đang áp dụng |
Tỷ lệ thu lại theo loại TSCC
[CHỐT] Hệ thống GỢI Ý khi chọn loại, TVV được chỉnh tay
| Loại TSCC | Tỷ lệ thu lại mặc định (%) |
|---|---|
| TSCN Ý có đá chính là KC | |
| TS đá màu | |
| TS kim cương | |
| Nữ trang trọng lượng | |
| TS ngọc trai | |
| Khác (Style by PNJ) | |
| Nguyên liệu | |
| TS ECZ/CZ | |
| TS KGĐ-dây-TSCN Ý | |
| TS vỏ | |
| Kim cương rời |
Giá bóng theo thời kỳ (cho định giá thị trường)
Admin cập nhật giá bóng — dùng cho công thức: TL vàng × Tuổi vàng × Giá bóng
| Thời kỳ | Từ ngày | Đến ngày | Giá bóng (đ/chỉ) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| TK-2026-08 | 01/08/2026 | 31/08/2026 | Đã hết hạn | |
| TK-2026-09 | 01/09/2026 | 30/09/2026 | Đang áp dụng |
Danh mục cầm không thợ
Danh mục TSCC cho phép cầm không cần thợ kiểm định + tỷ lệ cầm riêng
| Loại TSCC | Tỷ lệ cầm (%) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nguyên liệu (vàng miếng SJC) | Không cần thợ |
Mức sàn cho vay
| Tham số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ tối thiểu so với hạn mức | % | Số tiền cầm ≥ 20% hạn mức | |
| Mức sàn tuyệt đối | VND | CHỜ CHỐT 500.000 hay 1.000.000 — anh Thọ/BP.KD quyết |
Cả 2 ngưỡng phải thỏa đồng thời
Ngưỡng trả bớt (gia hạn)
| Tham số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dư nợ tối thiểu sau trả bớt | % so với HĐ ban đầu | ||
| Dư nợ tối thiểu tuyệt đối | VND | Trùng mức sàn cho vay ở trên |
Vi phạm → CHẶN (không cảnh báo)
Vượt hạn mức
⚠ [VÊNH §13.1 #2] kick-off chốt KHÔNG vượt ↔ template v2 có ý cho vượt. Mặc định theo 'không vượt', để flag cấu hình
Hạng khách hàng thân thiết
[CHỐT] Hạng chỉ dùng để GIẢM PHÍ bảo quản, KHÔNG đổi lãi suất
| Hạng | Dư nợ tối thiểu | Giảm phí BQ (%) | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | 0 | Mặc định | |
| Gold | 50.000.000 | Đang áp dụng | |
| Diamond | 200.000.000 | Đang áp dụng |
Chính sách ưu đãi
[CHỐT] 3 chính sách: Chuẩn (giảm phí theo hạng KH) / Ưu đãi đặc biệt 1 / Ưu đãi đặc biệt 2
| Chính sách | Mô tả | Phí BQ (override) | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | Giảm phí theo hạng KHTT | — (theo hạng) | Mặc định |
| Ưu đãi đặc biệt 1 | Chương trình A | Đang áp dụng | |
| Ưu đãi đặc biệt 2 | Chương trình B | Đang áp dụng |
Nếu phí ưu đãi > phí chuẩn của KH → hệ thống CẢNH BÁO (không chặn)
Hạn thông báo từ chối gia hạn
| Tham số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số ngày thông báo trước | ngày | CHỜ CHỐT 5 ngày (họp) vs 3 ngày (quy trình An Tín) |
Danh mục loại TSCC
1. TSCN Ý có đá chính là KC
2. TS đá màu
3. TS kim cương
4. Nữ trang trọng lượng
5. TS ngọc trai
6. Khác (Style by PNJ)
7. Nguyên liệu
8. TS ECZ/CZ
9. TS KGĐ-dây-TSCN Ý
10. TS vỏ
11. Kim cương rời CHỜ CHỐT luồng P.TCKT
Danh mục tuổi vàng
Cho nhập giá trị khác (ngoài danh sách)
Nguồn khách hàng
Cấu hình chi nhánh
CHỜ CHỐT Cấp CỬA HÀNG dưới chi nhánh — template report mới xuất hiện 'MÃ/TÊN CỬA HÀNG'. Data model sẵn 2 cấp (branch → store) nhưng CHƯA hard-code.
| Mã CN | Tên chi nhánh | Trạng thái |
|---|---|---|
| CN01 | CN Quận 1 | Hoạt động |
| CN02 | CN Thủ Đức | Hoạt động |
| CN03 | CN Bình Thạnh | Hoạt động |
Sản phẩm kỳ hạn
| Kỳ hạn | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| 30 ngày | Đang mở | GĐ1 |
| 60 ngày | Tắt | GĐ2 |
| 90 ngày | Tắt | GĐ2 |
| 180 ngày | Tắt | GĐ2 |
Mọi thay đổi cấu hình được ghi audit log (user, thời điểm, giá trị cũ → mới) — BA §14 mục 3