Luồng thu tiền → xuất hóa đơn điện tử

Hóa đơn lãi/phí xuất từ phía SAP — GPTS chỉ đẩy dữ liệu giao dịch đúng ngày (chốt họp 13/08)

1 · Thu lãi + phí

Tất toán / gia hạn / thu định kỳ (GĐ2). Tiền vào TKTG trước 17h tính ngày hôm đó, sau 17h tính ngày hôm sau. TVV đối chiếu sổ phụ, xác nhận thủ công.

→

2 · GPTS ghi nhận

Tách nợ / lãi / phí (ưu tiên phí → lãi → nợ), ghi nhận giảm lãi/phí theo phê duyệt, tính VAT 10% trên lãi + phí.

→

3 · Đẩy dữ liệu cuối ngày

GĐ1: xuất file Excel theo template SAP cung cấp. GĐ2: API tự động. Giao dịch ngày nào nằm trong dữ liệu ngày đó.

→

4 · SAP (FI) hạch toán

Giảm công nợ phải thu theo mã KH (BP), ghi nhận doanh thu lãi vào TK lãi, phí vào TK phí.

→

5 · SAP xuất HĐĐT

Hóa đơn điện tử cho khoản lãi + phí thực thu (VAT 10%), theo ngày ghi nhận — không theo giờ tiền thực vào.

→

6 · Đối soát hàng ngày

Đối chiếu GPTS ↔ FI: tổng thu nợ / lãi / phí / giảm trừ theo ngày. Lệch số → điều chỉnh trước khi chốt sổ.

Bên GPTS (Mona)Bên SAP (An Tín)Hai bên phối hợp

Dữ liệu GPTS đẩy sang FI mỗi giao dịch thu

TrườngVí dụGhi chú
Mã KH (GPTS + mã SAP/BP)KH000123 · BP1000021Tham chiếu 2 chiều
Mã HĐCC / mã giao dịch thuHD002199 · GD-2026-08812Số chứng từ thu — chờ chốt gộp hay tách
Ngày ghi nhận25/08/2026Theo quy tắc cutoff 17h
Số tiền thu nợ / lãi / phí28.000.000 / 345.205 / 172.200Đã tách 3 khoản
Giảm lãi / giảm phí (nếu có)0 / 15.000Kèm phê duyệt đúng thẩm quyền
VAT51.740 (10% trên lãi + phí)Căn cứ xuất HĐĐT
Hình thức thanh toán · SBTChuyển khoản · BP cấp sốTiền mặt: số chứng từ TM

Phí bảo quản — 3 bậc dư nợ

Bậc dư nợPhí bảo quản
< 50 triệu0.0205
50 – 300 triệu0.0177
≥ 300 triệu0.0123
CHỜ CHỐT Đơn vị — template ghi "VNĐ/ngày" mâu thuẫn với giá trị dạng % (0.0205 / 0.0177 / 0.0123). Chờ khách phân xử.
Biên độ thu thiếu: Thiếu ≤ ngưỡng (1 ngày lãi) → cảnh báo cho người duyệt, không chặn giao dịch. CHỜ CHỐT Giá trị ngưỡng chính xác chưa được chốt.

Cấu trúc bút toán SAP — TEMPLATE HĐ SAP (KT)

Mỗi hóa đơn SAP gồm 4 dòng bút toán. Ví dụ minh họa cho 1 giao dịch thu lãi + phí:

DòngAccountNội dungVí dụ số tiền
1(KUNNR — mã BP SAP)Dòng khách hàng−11.550.000 (âm, đã gồm VAT)
251131010Doanh thu lãi5.400.000 (chưa thuế)
351511000Doanh thu phí5.100.000 (chưa thuế)
433311000Thuế GTGT đầu raFWBAS = 10.500.000
⚠ [VÊNH §13.1] Cột Customer (KUNNR): template SAP ghi "Mã KH PNJ" — mâu thuẫn với chốt dùng mã BP SAP. Chờ khách phân xử.

Tham số cố định — template SAP

  • Company 6000  ·  Currency VND  ·  Doc type DR  ·  Tax code O3
  • Auto tax X  ·  Contract type X  ·  Flow type AT03
  • Quantity số ngày lãi/phí  ·  đơn vị: Day
  • Ngày dd.mm.yyyy  ·  Baseline date = ngày chứng từ
  • Header text ≤ 25 ký tự: "DT lãi, phí HĐCC:" + Contract
  • Profit Center theo Plant

TEMPLATE cuối tháng — bút toán dự thu

Ngày chứng từ / ghi sổ= ngày cuối tháng
Customer"Mã SAP chung" (mã đại diện — không theo từng KH)
Lãi / phíCHƯA thuế — dự thu không có VAT
Dòng thuếKHÔNG có dòng thuế (dự thu không xuất HĐ)
Đầu tháng sau: kế toán bút toán đảo (nghiệp vụ bên SAP, không cần GPTS xử lý).

File Excel import Vietinbank (UNC)

File Excel dùng để import vào hệ thống Vietinbank (UNC) — xuất từ ĐNTT đã duyệt tại màn Duyệt giải ngân (06).

Sau khi tiền đi, KT xác nhận "đã chi tiền" + nhập SBT (số bút toán) tại màn 06.

Báo cáo dự thu cuối tháng: lãi + phí phải thu nhưng chưa thu của mọi HĐ còn dư nợ tính đến ngày cuối tháng — kế toán hạch toán bút toán tổng theo mã đại diện, đầu tháng sau bút toán đảo. GĐ2 chạy được ngày bất kỳ.