Luồng thu tiền → xuất hóa đơn điện tử
1 · Thu lãi + phí
Tất toán / gia hạn / thu định kỳ (GĐ2). Tiền vào TKTG trước 17h tính ngày hôm đó, sau 17h tính ngày hôm sau. TVV đối chiếu sổ phụ, xác nhận thủ công.
2 · GPTS ghi nhận
Tách nợ / lãi / phí (ưu tiên phí → lãi → nợ), ghi nhận giảm lãi/phí theo phê duyệt, tính VAT 10% trên lãi + phí.
3 · Đẩy dữ liệu cuối ngày
GĐ1: xuất file Excel theo template SAP cung cấp. GĐ2: API tự động. Giao dịch ngày nào nằm trong dữ liệu ngày đó.
4 · SAP (FI) hạch toán
Giảm công nợ phải thu theo mã KH (BP), ghi nhận doanh thu lãi vào TK lãi, phí vào TK phí.
5 · SAP xuất HĐĐT
Hóa đơn điện tử cho khoản lãi + phí thực thu (VAT 10%), theo ngày ghi nhận — không theo giờ tiền thực vào.
6 · Đối soát hàng ngày
Đối chiếu GPTS ↔ FI: tổng thu nợ / lãi / phí / giảm trừ theo ngày. Lệch số → điều chỉnh trước khi chốt sổ.
Dữ liệu GPTS đẩy sang FI mỗi giao dịch thu
| Trường | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mã KH (GPTS + mã SAP/BP) | KH000123 · BP1000021 | Tham chiếu 2 chiều |
| Mã HĐCC / mã giao dịch thu | HD002199 · GD-2026-08812 | Số chứng từ thu — chờ chốt gộp hay tách |
| Ngày ghi nhận | 25/08/2026 | Theo quy tắc cutoff 17h |
| Số tiền thu nợ / lãi / phí | 28.000.000 / 345.205 / 172.200 | Đã tách 3 khoản |
| Giảm lãi / giảm phí (nếu có) | 0 / 15.000 | Kèm phê duyệt đúng thẩm quyền |
| VAT | 51.740 (10% trên lãi + phí) | Căn cứ xuất HĐĐT |
| Hình thức thanh toán · SBT | Chuyển khoản · BP cấp số | Tiền mặt: số chứng từ TM |
Phí bảo quản — 3 bậc dư nợ
| Bậc dư nợ | Phí bảo quản |
|---|---|
| < 50 triệu | 0.0205 |
| 50 – 300 triệu | 0.0177 |
| ≥ 300 triệu | 0.0123 |
Cấu trúc bút toán SAP — TEMPLATE HĐ SAP (KT)
Mỗi hóa đơn SAP gồm 4 dòng bút toán. Ví dụ minh họa cho 1 giao dịch thu lãi + phí:
| Dòng | Account | Nội dung | Ví dụ số tiền |
|---|---|---|---|
| 1 | (KUNNR — mã BP SAP) | Dòng khách hàng | −11.550.000 (âm, đã gồm VAT) |
| 2 | 51131010 | Doanh thu lãi | 5.400.000 (chưa thuế) |
| 3 | 51511000 | Doanh thu phí | 5.100.000 (chưa thuế) |
| 4 | 33311000 | Thuế GTGT đầu ra | FWBAS = 10.500.000 |
Tham số cố định — template SAP
Company6000 ·CurrencyVND ·Doc typeDR ·Tax codeO3Auto taxX ·Contract typeX ·Flow typeAT03Quantitysố ngày lãi/phí · đơn vị:DayNgàydd.mm.yyyy ·Baseline date= ngày chứng từHeader text≤ 25 ký tự: "DT lãi, phí HĐCC:" + ContractProfit Centertheo Plant
TEMPLATE cuối tháng — bút toán dự thu
| Ngày chứng từ / ghi sổ | = ngày cuối tháng |
| Customer | "Mã SAP chung" (mã đại diện — không theo từng KH) |
| Lãi / phí | CHƯA thuế — dự thu không có VAT |
| Dòng thuế | KHÔNG có dòng thuế (dự thu không xuất HĐ) |
File Excel import Vietinbank (UNC)
File Excel dùng để import vào hệ thống Vietinbank (UNC) — xuất từ ĐNTT đã duyệt tại màn Duyệt giải ngân (06).
Sau khi tiền đi, KT xác nhận "đã chi tiền" + nhập SBT (số bút toán) tại màn 06.